Âm nhạc tiếng Anh là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Anh là music (danh từ), musical (tính từ).
music Danh từ
UK/ˈmjuːzɪk/US/ˈmju.zɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Âm nhạc.
- My brother is interested in English and music.Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
- I like music better than sports.Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
musical Tính từ
UK/ˈmju.zɪ.kəl/US/ˈmju.zɪ.kəl/ giọng người thật
Nghĩa: Nhạc, (thuộc) âm nhạc.
- Tom comes from a musical family.Tom đến từ một gia đình có truyền thống âm nhạc.
- musical artnghệ thuật âm nhạc
Câu hỏi thường gặp
Âm nhạc tiếng Anh là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Anh là music (danh từ), musical (tính từ).