Ân nhân tiếng Anh là gì?
"ân nhân" trong tiếng Anh là benefactor (danh từ), benefactress (danh từ), fairy godmother (danh từ).
benefactor Danh từ
UK/ˈbɛnəˌfæktəː/US/ˈbɛnəˌfæktɚ/
Nghĩa: Người làm ơn; ân nhân.
benefactress Danh từ
US/ˈbɛ.nə.ˌfæk.trɪs/
Nghĩa: Người làm ơn; ân nhân (đàn bà).
fairy godmother Danh từ
Nghĩa: ân nhân, cứu tinh
Câu hỏi thường gặp
Ân nhân tiếng Anh là gì?
"ân nhân" trong tiếng Anh là benefactor (danh từ), benefactress (danh từ), fairy godmother (danh từ).