Ô cửa tiếng Anh là gì?
"ô cửa" trong tiếng Anh là doorway (danh từ), embrasure (danh từ).
doorway Danh từ
UK/ˈdɔːweɪ/US/ˈdɔɹweɪ/
Nghĩa: Ô cửa (khoảng trống của khung cửa).
- in the doorwaytrong ô cửa, ở cửa
embrasure Danh từ
UK/ɪmˈbɹeɪʒə(ɹ)/US/ɪmˈbɹeɪʒə(ɹ)/
Nghĩa: Khoảng đặt khung cửa, ô cửa.
Câu hỏi thường gặp
Ô cửa tiếng Anh là gì?
"ô cửa" trong tiếng Anh là doorway (danh từ), embrasure (danh từ).