TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Úng nước tiếng Anh là gì?

"úng nước" trong tiếng Anh là waterlogged (tính từ), waterlogging (danh từ).

waterlogged Tính từ

Nghĩa: ngập nước, úng nước

Xem đầy đủ từ "waterlogged": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waterlogging Danh từ

Nghĩa: Sự úng nước.

Xem đầy đủ từ "waterlogging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Úng nước tiếng Anh là gì?

"úng nước" trong tiếng Anh là waterlogged (tính từ), waterlogging (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.