Ăn mừng tiếng Anh là gì?
"ăn mừng" trong tiếng Anh là celebrate (ngoại động từ), rejoice (nội động từ).
celebrate Ngoại động từ
UK/ˈsɛl.ɪ.bɹeɪt/US/ˈsɛl.ə.bɹeɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Ăn mừng, làm lễ mừng, tổ chức (dịp vui).
- I thought we should start celebrating. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.
- I thought that we should start celebrating. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.
rejoice Nội động từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɔɪs/US/ɹɪˈd͡ʒɔɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Vui chơi; liên hoan, ăn mừng.
Câu hỏi thường gặp
Ăn mừng tiếng Anh là gì?
"ăn mừng" trong tiếng Anh là celebrate (ngoại động từ), rejoice (nội động từ).