TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn mừng tiếng Anh là gì?

"ăn mừng" trong tiếng Anh là celebrate (ngoại động từ), rejoice (nội động từ).

celebrate Ngoại động từ

UK/ˈsɛl.ɪ.bɹeɪt/US/ˈsɛl.ə.bɹeɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Ăn mừng, làm lễ mừng, tổ chức (dịp vui).

  • I thought we should start celebrating. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.
  • I thought that we should start celebrating. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.

Xem đầy đủ từ "celebrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejoice Nội động từ

UK/ɹɪˈd͡ʒɔɪs/US/ɹɪˈd͡ʒɔɪs/ giọng người thật

Nghĩa: Vui chơi; liên hoan, ăn mừng.

Xem đầy đủ từ "rejoice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn mừng tiếng Anh là gì?

"ăn mừng" trong tiếng Anh là celebrate (ngoại động từ), rejoice (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "celebrate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rejoice": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).