TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn vạ tiếng Anh là gì?

"ăn vạ" trong tiếng Anh là tantrum (danh từ), etc.

tantrum Danh từ

UK/ˈtæn.tɹʌm/US/ˈtæn.tɹʌm/

Nghĩa: Cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành; ăn vạ (trẻ con)

  • to fly into a tantrumnổi giận

Xem đầy đủ từ "tantrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn vạ tiếng Anh là gì?

"ăn vạ" trong tiếng Anh là tantrum (danh từ), etc.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.