TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đài hoa tiếng Anh là gì?

"đài hoa" trong tiếng Anh là calyx (danh từ), chalice (danh từ).

calyx Danh từ

UK/ˈkæ.lɪks/US/ˈkæ.lɪks/

Nghĩa: đài hoa

Xem đầy đủ từ "calyx": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chalice Danh từ

UK/ˈt͡ʃæl.ɪs/US/ˈt͡ʃæl.ɪs/

Nghĩa: Đài hoa.

Xem đầy đủ từ "chalice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đài hoa tiếng Anh là gì?

"đài hoa" trong tiếng Anh là calyx (danh từ), chalice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.