TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đàn antô tiếng Anh là gì?

"đàn antô" trong tiếng Anh là alto (danh từ), viola (danh từ).

alto Danh từ

UK/ˈæl.təʊ/US/ˈæl.toʊ/

Nghĩa: người hát giọng nữ trầm, đàn antô, kèn antô

Xem đầy đủ từ "alto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

viola Danh từ

UK/ˈviː.ələ/US/vaɪˈoʊlə/

Nghĩa: Đàn antô.

Xem đầy đủ từ "viola": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đàn antô tiếng Anh là gì?

"đàn antô" trong tiếng Anh là alto (danh từ), viola (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.