Đào bới tiếng Anh là gì?
"đào bới" trong tiếng Anh là dig (ngoại động từ), excavate.
dig Ngoại động từ
UK/dɪɡ/US/dɪɡ/
Nghĩa: Đào bới, xới, cuốc (đất...).
- to dig a holeđào một cái lỗ
- to dig potatoesbới khoai
excavate
UK/ˈɛk.skə.veɪt/US/ˈɛk.skə.veɪt/
Câu hỏi thường gặp
Đào bới tiếng Anh là gì?
"đào bới" trong tiếng Anh là dig (ngoại động từ), excavate.