TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đào bới tiếng Anh là gì?

"đào bới" trong tiếng Anh là dig (ngoại động từ), excavate.

dig Ngoại động từ

UK/dɪɡ/US/dɪɡ/

Nghĩa: Đào bới, xới, cuốc (đất...).

  • to dig a holeđào một cái lỗ
  • to dig potatoesbới khoai

Xem đầy đủ từ "dig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excavate

UK/ˈɛk.skə.veɪt/US/ˈɛk.skə.veɪt/

Xem đầy đủ từ "excavate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đào bới tiếng Anh là gì?

"đào bới" trong tiếng Anh là dig (ngoại động từ), excavate.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.