TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá lát tiếng Anh là gì?

"đá lát" trong tiếng Anh là tile (danh từ), sett (danh từ).

tile Danh từ

UK/taɪl/US/ˈtaɪ.əl/

Nghĩa: ngói, đá lát, gạch

Xem đầy đủ từ "tile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sett Danh từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: Gạch lát; đá lát.

Xem đầy đủ từ "sett": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá lát tiếng Anh là gì?

"đá lát" trong tiếng Anh là tile (danh từ), sett (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.