TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tile

UK/taɪl/ US/ˈtaɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

tile nghĩa là ngói, đá lát, ca rô, lợp ngói.

Nghĩa của tile

Danh từ

  1. Ngói (để lợp nhà).
  2. Đá lát; ca rô, gạch vuông.
  3. Thân mật Mũ chóp cao.

Ngoại động từ

  1. Lợp ngói.
  2. Lát đá; lát gạch vuông.
    • tiled floorsàn lát gạch vuông
  3. Bắt phải giữ bí mật.

Dạng từ của tile

Số nhiềutiles
Ngôi thứ ba số íttiles
Hiện tại phân từ (-ing)tiling
Quá khứ phân từtiled
Quá khứtiled

Họ từ của tile

Cụm từ, thành ngữ với tile

  • on the tiles — (Nghĩa bóng) Đang trác táng.

Câu hỏi thường gặp

tile nghĩa là gì?

tile (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngói, đá lát, ca rô, lợp ngói.

tile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tile: giọng Anh (UK) /taɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.