tile
UK/taɪl/
US/ˈtaɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
tile nghĩa là ngói, đá lát, ca rô, lợp ngói.
Nghĩa của tile
Danh từ
- Ngói (để lợp nhà).
- Đá lát; ca rô, gạch vuông.
- Thân mật Mũ chóp cao.
Ngoại động từ
- Lợp ngói.
- Lát đá; lát gạch vuông.
- tiled floorsàn lát gạch vuông
- Bắt phải giữ bí mật.
Dạng từ của tile
| Số nhiều | tiles |
| Ngôi thứ ba số ít | tiles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tiling |
| Quá khứ phân từ | tiled |
| Quá khứ | tiled |
Họ từ của tile
Cụm từ, thành ngữ với tile
- on the tiles — (Nghĩa bóng) Đang trác táng.
Câu hỏi thường gặp
tile nghĩa là gì?
tile (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngói, đá lát, ca rô, lợp ngói.
tile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tile: giọng Anh (UK) /taɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.əl/.