Đá lửa tiếng Anh là gì?
"đá lửa" trong tiếng Anh là flint (danh từ), silex (danh từ).
flint Danh từ
UK/flɪnt/US/flɪnt/
Nghĩa: Đá lửa; viên đá lửa.
silex Danh từ
UK/ˈsaɪlɛks/US/ˈsaɪlɛks/
Nghĩa: Đá lửa.
Câu hỏi thường gặp
Đá lửa tiếng Anh là gì?
"đá lửa" trong tiếng Anh là flint (danh từ), silex (danh từ).