Đánh đu tiếng Anh là gì?
"đánh đu" trong tiếng Anh là swing (nội động từ), swung (nội động từ).
swing Nội động từ
UK/ˈswɪŋ/US/ˈswɪŋ/
Nghĩa: Đánh đu.
- to swing into the saddleđánh đu nhảy lên yên
swung Nội động từ
UK/swʌŋ/US/swʌŋ/
Nghĩa: Đánh đu.
- to swing into the saddleđánh đu nhảy lên yên
Câu hỏi thường gặp
Đánh đu tiếng Anh là gì?
"đánh đu" trong tiếng Anh là swing (nội động từ), swung (nội động từ).