Đánh máy tiếng Anh là gì?
"đánh máy" trong tiếng Anh là type (động từ), typewrite (động từ), play.
type Động từ
UK/taɪp/US/taɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Đánh máy.
- to type a letterđánh máy một bức thư
- to type wellđánh máy giỏi
typewrite Động từ
US/ˈtɑɪp.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh máy.
play
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯] giọng người thật
typewriter Danh từ
US/ˈtɑɪp.ˌrɑɪ.tɜː/ giọng người thật
Nghĩa: Người đánh máy.
typist Danh từ
UK/ˈtaɪpɪst/US/ˈtaɪpɪst/ giọng người thật
Nghĩa: Người đánh máy.
- shorthand typistngười đánh máy kiêm tốc ký
typing Danh từ
UK/ˈtaɪpɪŋ/US/ˈtaɪpɪŋ/ giọng máy
Nghĩa: Sự đánh máy.
- She practiced typing every day.Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
Đánh máy tiếng Anh là gì?
"đánh máy" trong tiếng Anh là type (động từ), typewrite (động từ), play.