Đánh vảy tiếng Anh là gì?
"đánh vảy" trong tiếng Anh là scale (động từ), scurfing (danh từ).
scale Động từ
UK/skeɪl/US/skeɪl/
Nghĩa: Đánh vảy, lột vảy.
scurfing Danh từ
Nghĩa: Sự cạo vảy, sự làm bong vảy, sự đánh vảy.
Câu hỏi thường gặp
Đánh vảy tiếng Anh là gì?
"đánh vảy" trong tiếng Anh là scale (động từ), scurfing (danh từ).