TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đáy biển tiếng Anh là gì?

"đáy biển" trong tiếng Anh là seabed (danh từ), sea-floor (danh từ).

seabed Danh từ

Nghĩa: Đáy biển.

Xem đầy đủ từ "seabed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-floor Danh từ

US/ˈsi.ˈflɔr/

Nghĩa: Đáy biển.

Xem đầy đủ từ "sea-floor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáy biển tiếng Anh là gì?

"đáy biển" trong tiếng Anh là seabed (danh từ), sea-floor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.