TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đâm nhánh tiếng Anh là gì?

"đâm nhánh" trong tiếng Anh là branch (nội động từ), ramify (nội động từ).

branch Nội động từ

UK/bɹɑːnt͡ʃ/US/bɹænt͡ʃ/

Nghĩa: Đâm cành, đâm nhánh.

Xem đầy đủ từ "branch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ramify Nội động từ

UK/ˈɹæm.ɪ.faɪ/US/ˈɹæm.ɪ.faɪ/

Nghĩa: Mọc thành; đâm nhánh.

Xem đầy đủ từ "ramify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đâm nhánh tiếng Anh là gì?

"đâm nhánh" trong tiếng Anh là branch (nội động từ), ramify (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.