Đâm nhánh tiếng Anh là gì?
"đâm nhánh" trong tiếng Anh là branch (nội động từ), ramify (nội động từ).
branch Nội động từ
UK/bɹɑːnt͡ʃ/US/bɹænt͡ʃ/
Nghĩa: Đâm cành, đâm nhánh.
ramify Nội động từ
UK/ˈɹæm.ɪ.faɪ/US/ˈɹæm.ɪ.faɪ/
Nghĩa: Mọc thành; đâm nhánh.
Câu hỏi thường gặp
Đâm nhánh tiếng Anh là gì?
"đâm nhánh" trong tiếng Anh là branch (nội động từ), ramify (nội động từ).