Đã định tiếng Anh là gì?
"đã định" trong tiếng Anh là set (tính từ), stated (tính từ), established (tính từ).
set Tính từ
UK/sɛt/US/sɛt/
Nghĩa: Đã định, cố ý, nhất định, kiên quyết, không thay đổi.
- set purposemục đích nhất định
- set timethời gian đã định
stated Tính từ
UK/ˈsteɪtɪd/US/ˈsteɪtɪd/
Nghĩa: Đã định.
established Tính từ
UK/ɪˈstæb.lɪʃt/US/ɪˈstæb.lɪʃt/
Nghĩa: Đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi.
Câu hỏi thường gặp
Đã định tiếng Anh là gì?
"đã định" trong tiếng Anh là set (tính từ), stated (tính từ), established (tính từ).