TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã nói tiếng Anh là gì?

"đã nói" trong tiếng Anh là said (nội động từ), spoke (động từ).

said Nội động từ

UK/sɛd/US/sɛd/ giọng người thật

Nghĩa: Đã nói (quá khứ và quá khứ phân từ của say).

  • What he said about England is true. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.

Xem đầy đủ từ "said": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoke Động từ

UK/spəʊk/US/spoʊk/ giọng người thật

Nghĩa: Đã nói (quá khứ của speak).

  • Mr Long and Mr Smith spoke to each other. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau.
  • A stranger spoke to me on the bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.

Xem đầy đủ từ "spoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã nói tiếng Anh là gì?

"đã nói" trong tiếng Anh là said (nội động từ), spoke (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "said": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "spoke": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).