Đãy tiếng Anh là gì?
"đãy" trong tiếng Anh là wallet (danh từ), sack.
wallet Danh từ
UK/ˈwɒl.ɪt/US/ˈwɑl.ət/
Nghĩa: Đãy, bị (của người ăn mày); túi dết.
sack
UK/sæk/US/sæk/
Câu hỏi thường gặp
Đãy tiếng Anh là gì?
"đãy" trong tiếng Anh là wallet (danh từ), sack.