TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đóng đinh tiếng Anh là gì?

"đóng đinh" trong tiếng Anh là nail (ngoại động từ), frost (ngoại động từ).

nail Ngoại động từ

UK/neɪl/US/neɪl/

Nghĩa: Đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt.

  • to nail up a windowlấy đinh vít chặt cửa sổ lại
  • to nail one's eyes on somethingnhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì

Xem đầy đủ từ "nail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frost Ngoại động từ

UK/fɹɒst/US/fɹɔst/

Nghĩa: Đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt).

Xem đầy đủ từ "frost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đóng đinh tiếng Anh là gì?

"đóng đinh" trong tiếng Anh là nail (ngoại động từ), frost (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.