TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đông hơn tiếng Anh là gì?

"đông hơn" trong tiếng Anh là more (tính từ), outnumber (ngoại động từ).

more Tính từ

UK/mɔː/US/mɔːɹ/

Nghĩa: Nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn.

  • there are more people than usualcó nhiều người hơn thường lệ

Xem đầy đủ từ "more": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outnumber Ngoại động từ

UK/aʊtˈnʌmbə(ɹ)/US/aʊtˈnʌmbə(ɹ)/

Nghĩa: Đông hơn (quân địch).

Xem đầy đủ từ "outnumber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đông hơn tiếng Anh là gì?

"đông hơn" trong tiếng Anh là more (tính từ), outnumber (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.