Đĩa hát tiếng Anh là gì?
"đĩa hát" trong tiếng Anh là record (danh từ), disk (danh từ), wax (danh từ).
record Danh từ
UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/
Nghĩa: bản ghi, đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc
disk Danh từ
UK/dɪsk/US/dɪsk/
Nghĩa: Đĩa hát.
wax Danh từ
UK/waks/US/wæks/
Nghĩa: (thông tục) đĩa hát.
disc Danh từ
UK/dɪsk/US/dɪsk/
Nghĩa: Đĩa hát.
Câu hỏi thường gặp
Đĩa hát tiếng Anh là gì?
"đĩa hát" trong tiếng Anh là record (danh từ), disk (danh từ), wax (danh từ).