Đơn giản hoá tiếng Anh là gì?
"đơn giản hoá" trong tiếng Anh là simplify (ngoại động từ), simplification (danh từ), potted (tính từ).
simplify Ngoại động từ
UK/ˈsɪmplɪfaɪ/US/ˈsɪmplɪfaɪ/
Nghĩa: Làm đơn giản, đơn giản hoá.
simplification Danh từ
UK/ˌsɪm.plɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌsɪm.plə.fəˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đơn giản hoá.
potted Tính từ
US/ˈpɑːt.təd/
Nghĩa: Rút ngắn, đơn giản hoá (sách).
Câu hỏi thường gặp
Đơn giản hoá tiếng Anh là gì?
"đơn giản hoá" trong tiếng Anh là simplify (ngoại động từ), simplification (danh từ), potted (tính từ).