Đơn sơ tiếng Anh là gì?
"đơn sơ" trong tiếng Anh là simple (tính từ), plain (tính từ).
simple Tính từ
UK/ˈsɪm.pəl/US/ˈsɪm.pəl/
Nghĩa: Đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể.
plain Tính từ
UK/pleɪn/US/pleɪn/
Nghĩa: Giản dị, thường; đơn sơ.
- plain foodthức ăn giản dị (thường)
- a plain cookmột người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
Câu hỏi thường gặp
Đơn sơ tiếng Anh là gì?
"đơn sơ" trong tiếng Anh là simple (tính từ), plain (tính từ).