simple
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪm.pəl/
US/ˈsɪm.pəl/
giọng máy của trình duyệt
simple nghĩa là đơn, đơn giản, giản dị, mộc mạc.
Nghĩa của simple
Tính từ
- Đơn, đơn giản.
- simpleleaflá đơn
- simple surfacemặt đơn giản
- Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên.
- the simple lifeđời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
- in simple beautytrong vẻ đẹp mộc mạc
- a simple manmột người giản dị
- a simple mealmột bữa cơm xuềnh xoàng
- Dễ hiểu, dễ làm.
- the problem is very simplevấn đề đó rất dễ hiểu
- Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì.
- to say so is simple madnessnói như thế thì không khác gì là điên
- Đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể.
- Ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm.
Danh từ
- Người ngu dại; người dốt nát.
- Cây thuốc.
- Thuốc lá (chữa bệnh).
Dạng từ của simple
| So sánh hơn | simpler |
| So sánh nhất | simplest |
| Số nhiều | simples |
| Ngôi thứ ba số ít | simples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | simpling |
| Quá khứ phân từ | simpled |
| Quá khứ | simpled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simple
Đồng nghĩa
onefoldausterebarebargainbasiccheapdefaultdiscreeteconomyelementalelementaryessentialfundamentallightmodest
Trái nghĩa
Họ từ của simple
Cụm từ, thành ngữ với simple
- to be cut for the simples — Phải mổ để chữa bệnh điên.
- simple interest — Lãi đơn.
- simple machine — Máy cơ đơn giản.
- simple present — Thì hiện tại đơn.
Câu ví dụ với simple
- Except that here, it's not so simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
- Tom's attitude is quite simple to understand. Thái độ của Tom cũng là dễ hiểu.
- The second lesson is very simple. Bài thứ hai thì rất đơn giản.
- I have a simple plan for getting Tom to agree. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý.
- Here's a simple example. Đây là một ví dụ đơn giản.
- If everything were as simple as you say, then there wouldn't be any issues. Nếu mọi thứ đều đơn giản như bạn nói thì sẽ chẳng có vấn đề gì cả.
- It's simple. Đơn giản mà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
simple nghĩa là gì?
simple (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn, đơn giản, giản dị, mộc mạc.
simple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simple: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪm.pəl/.