TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

simple

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪm.pəl/ US/ˈsɪm.pəl/ giọng máy của trình duyệt

simple nghĩa là đơn, đơn giản, giản dị, mộc mạc.

Nghĩa của simple

Tính từ

  1. Đơn, đơn giản.
    • simpleleaflá đơn
    • simple surfacemặt đơn giản
  2. Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên.
    • the simple lifeđời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
    • in simple beautytrong vẻ đẹp mộc mạc
    • a simple manmột người giản dị
    • a simple mealmột bữa cơm xuềnh xoàng
  3. Dễ hiểu, dễ làm.
    • the problem is very simplevấn đề đó rất dễ hiểu
  4. Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì.
    • to say so is simple madnessnói như thế thì không khác gì là điên
  5. Đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể.
  6. Ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm.

Danh từ

  1. Người ngu dại; người dốt nát.
  2. Cây thuốc.
  3. Thuốc lá (chữa bệnh).

Dạng từ của simple

So sánh hơnsimpler
So sánh nhấtsimplest
Số nhiềusimples
Ngôi thứ ba số ítsimples
Hiện tại phân từ (-ing)simpling
Quá khứ phân từsimpled
Quá khứsimpled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simple

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của simple

Cụm từ, thành ngữ với simple

  • to be cut for the simples — Phải mổ để chữa bệnh điên.
  • simple interest — Lãi đơn.
  • simple machine — Máy cơ đơn giản.
  • simple present — Thì hiện tại đơn.

Câu ví dụ với simple

  • Except that here, it's not so simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
  • Tom's attitude is quite simple to understand. Thái độ của Tom cũng là dễ hiểu.
  • The second lesson is very simple. Bài thứ hai thì rất đơn giản.
  • I have a simple plan for getting Tom to agree. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý.
  • Here's a simple example. Đây là một ví dụ đơn giản.
  • If everything were as simple as you say, then there wouldn't be any issues. Nếu mọi thứ đều đơn giản như bạn nói thì sẽ chẳng có vấn đề gì cả.
  • It's simple. Đơn giản mà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

simple nghĩa là gì?

simple (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn, đơn giản, giản dị, mộc mạc.

simple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simple: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪm.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.