Đơn thương độc mã tiếng Anh là gì?
"đơn thương độc mã" trong tiếng Anh là off one's own bat (cụm giới từ), single-handed (tính từ), singly (phó từ).
off one's own bat Cụm giới từ
Nghĩa: Một mình không có ai giúp đỡ, đơn thương độc mã.
single-handed Tính từ
US/ˌsɪŋ.ɡəl.ˈhæn.dəd/
Nghĩa: Một mình, đơn thương độc mã.
- single-handed effortsnhững cố gắng của riêng bản thân
singly Phó từ
UK/ˈsɪŋ.ɡli/US/ˈsɪŋ.ɡli/
Nghĩa: Đơn độc, một mình, đơn thương độc mã.
act
UK/ækt/US/ækt/
by oneself
on one's own
plough a lonely furrow
Xem đầy đủ từ "plough a lonely furrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Đơn thương độc mã tiếng Anh là gì?
"đơn thương độc mã" trong tiếng Anh là off one's own bat (cụm giới từ), single-handed (tính từ), singly (phó từ).