TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đơn xin tiếng Anh là gì?

"đơn xin" trong tiếng Anh là application (danh từ), petition (danh từ).

application Danh từ

UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin.

  • application for a jobđơn xin việc làm
  • to make an application to someone for somethinggửi đơn cho ai để xin việc gì

Xem đầy đủ từ "application": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

petition Danh từ

UK/pəˈtɪʃ.ən/US/pəˈtɪʃ.ən/ giọng máy

Nghĩa: Đơn xin, đơn thỉnh cầu; kiến nghị.

Xem đầy đủ từ "petition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đơn xin tiếng Anh là gì?

"đơn xin" trong tiếng Anh là application (danh từ), petition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "application": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.