TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đường cong tiếng Anh là gì?

"đường cong" trong tiếng Anh là curve (danh từ), curvilinear (tính từ), sweep (danh từ).

curve Danh từ

UK/kɜːv/US/kɚv/

Nghĩa: Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.

  • a curve of pursuitđường đuôi

Xem đầy đủ từ "curve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curvilinear Tính từ

US/ˌkɜː.və.ˈlɪ.ni.ɜː/

Nghĩa: Cong; (thuộc) đường cong.

  • curvilinear anglegóc đường cong

Xem đầy đủ từ "curvilinear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweep Danh từ

UK/swiːp/US/swip/

Nghĩa: Đoạn cong, đường cong.

  • the river makes a sweep to the leftsông lượn về phía tay trái

Xem đầy đủ từ "sweep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đường cong tiếng Anh là gì?

"đường cong" trong tiếng Anh là curve (danh từ), curvilinear (tính từ), sweep (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.