TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được công nhận tiếng Anh là gì?

"được công nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ).

recognized Tính từ

UK/ˈɹɛkəɡnaɪzd/US/ˈɹɛkəɡnaɪzd/

Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.

  • the recognized termthuật ngữ đã được chấp nhận

Xem đầy đủ từ "recognized": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recognised Tính từ

Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "recognised": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được công nhận tiếng Anh là gì?

"được công nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.