Được kính trọng tiếng Anh là gì?
"được kính trọng" trong tiếng Anh là respected (tính từ), mahatma (danh từ).
respected Tính từ
UK/ɹɪˈspɛktɪd/US/ɹɪˈspɛktɪd/
Nghĩa: Đáng kính, được kính trọng.
- a respected meditation teachermột thiền sư được kính trọng
mahatma Danh từ
US/mə.ˈhɑːt.mə/
Nghĩa: Người được kính trọng, người đạo cao đức trọng.
Câu hỏi thường gặp
Được kính trọng tiếng Anh là gì?
"được kính trọng" trong tiếng Anh là respected (tính từ), mahatma (danh từ).