TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được kính trọng tiếng Anh là gì?

"được kính trọng" trong tiếng Anh là respected (tính từ), mahatma (danh từ).

respected Tính từ

UK/ɹɪˈspɛktɪd/US/ɹɪˈspɛktɪd/

Nghĩa: Đáng kính, được kính trọng.

  • a respected meditation teachermột thiền sư được kính trọng

Xem đầy đủ từ "respected": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mahatma Danh từ

US/mə.ˈhɑːt.mə/

Nghĩa: Người được kính trọng, người đạo cao đức trọng.

Xem đầy đủ từ "mahatma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được kính trọng tiếng Anh là gì?

"được kính trọng" trong tiếng Anh là respected (tính từ), mahatma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.