TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được tán thành tiếng Anh là gì?

"được tán thành" trong tiếng Anh là approved (tính từ), commend (ngoại động từ).

approved Tính từ

UK/əˈpɹuːvd/US/əˈpɹuːvd/

Nghĩa: Được tán thành, được đồng ý, được bằng lòng, được chấp thuận.

Xem đầy đủ từ "approved": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commend Ngoại động từ

UK/kəˈmɛnd/US/kəˈmɛnd/

Nghĩa: Hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành.

  • this book doesn't commend itself to mequyển sách này không hấp dẫn tôi

Xem đầy đủ từ "commend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được tán thành tiếng Anh là gì?

"được tán thành" trong tiếng Anh là approved (tính từ), commend (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.