commend
UK/kəˈmɛnd/
US/kəˈmɛnd/
giọng máy của trình duyệt
commend nghĩa là khen ngợi, ca ngợi, hấp dẫn, được ưa thích.
Nghĩa của commend
Ngoại động từ
- Khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương.
- to commend someone's worktán dương (ca ngợi) công việc của ai
- Hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành.
- this book doesn't commend itself to mequyển sách này không hấp dẫn tôi
- Gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử.
- to commend something to someone (someone's care)giao phó cái gì cho ai
- commend me to((thường) mỉa) hãy giới thiệu tôi, hãy tiến cử tôi
Dạng từ của commend
| Ngôi thứ ba số ít | commends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | commending |
| Quá khứ phân từ | commended |
| Quá khứ | commended |
| Số nhiều | commends |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commend
Đồng nghĩa
Họ từ của commend
Câu hỏi thường gặp
commend nghĩa là gì?
commend (ngoại động từ) nghĩa là khen ngợi, ca ngợi, hấp dẫn, được ưa thích.
commend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commend: giọng Anh (UK) /kəˈmɛnd/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɛnd/.