TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được trả lương tiếng Anh là gì?

"được trả lương" trong tiếng Anh là paid (tính từ), salaried (tính từ).

paid Tính từ

UK/peɪd/US/peɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Được trả lương; phải trả tiền, có thu phí (paid holiday, paid service).

Xem đầy đủ từ "paid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

salaried Tính từ

US/ˈsæl.ri.əd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn lương, được trả lương.

  • salaried personnel nhân viên làm công ăn lương, công chức

Xem đầy đủ từ "salaried": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được trả lương tiếng Anh là gì?

"được trả lương" trong tiếng Anh là paid (tính từ), salaried (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "paid": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).