Được yêu mến tiếng Anh là gì?
"được yêu mến" trong tiếng Anh là beloved (tính từ), darling (tính từ).
beloved Tính từ
UK/bɪˈlʌvd/US/bɪˈlʌvd/
Nghĩa: Được yêu mến, được yêu quý.
- beloved of allđược mọi người yêu mến
darling Tính từ
UK/ˈdɑːlɪŋ/US/ˈdɑɹlɪŋ/
Nghĩa: Thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu.
- what a darling little dog!con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Câu hỏi thường gặp
Được yêu mến tiếng Anh là gì?
"được yêu mến" trong tiếng Anh là beloved (tính từ), darling (tính từ).