TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được yêu mến tiếng Anh là gì?

"được yêu mến" trong tiếng Anh là beloved (tính từ), darling (tính từ).

beloved Tính từ

UK/bɪˈlʌvd/US/bɪˈlʌvd/

Nghĩa: Được yêu mến, được yêu quý.

  • beloved of allđược mọi người yêu mến

Xem đầy đủ từ "beloved": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

darling Tính từ

UK/ˈdɑːlɪŋ/US/ˈdɑɹlɪŋ/

Nghĩa: Thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu.

  • what a darling little dog!con chó nhỏ đáng yêu làm sao!

Xem đầy đủ từ "darling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được yêu mến tiếng Anh là gì?

"được yêu mến" trong tiếng Anh là beloved (tính từ), darling (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.