beloved
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈlʌvd/
US/bɪˈlʌvd/
giọng máy của trình duyệt
beloved nghĩa là được yêu mến, được yêu quý, người yêu dấu, người yêu quý.
Nghĩa của beloved
Tính từ
- Được yêu mến, được yêu quý.
- beloved of allđược mọi người yêu mến
Danh từ
- Người yêu dấu; người yêu quý.
- my belovedngười yêu dấu của tôi
Dạng từ của beloved
| So sánh hơn | more beloved |
| So sánh nhất | most beloved |
| Số nhiều | beloveds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beloved
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
beloved nghĩa là gì?
beloved (tính từ, danh từ) nghĩa là được yêu mến, được yêu quý, người yêu dấu, người yêu quý.
beloved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beloved: giọng Anh (UK) /bɪˈlʌvd/, giọng Mỹ (US) /bɪˈlʌvd/.