TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darling

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɑːlɪŋ/ US/ˈdɑɹlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

darling nghĩa là người thân yêu, người yêu, thân yêu, yêu quý.

Nghĩa của darling

Danh từ

  1. Người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
    • the darling of the peoplengười được nhân dân yêu mến
    • one's mother's darlingcon cưng
    • Fortune's darlingcon cưng của thần may mắn
  2. Người yêu.
    • my darling!em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!

Tính từ

  1. Thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu.
    • what a darling little dog!con chó nhỏ đáng yêu làm sao!

Dạng từ của darling

Số nhiềudarlings
So sánh hơnmore darling
So sánh nhấtmost darling
Ngôi thứ ba số ítdarlings
Hiện tại phân từ (-ing)darlinging
Quá khứ phân từdarlinged
Quá khứdarlinged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darling

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với darling

  • Darling, what time is it? Cưng ơi, mấy giờ rồi?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

darling nghĩa là gì?

darling (danh từ, tính từ) nghĩa là người thân yêu, người yêu, thân yêu, yêu quý.

darling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darling: giọng Anh (UK) /ˈdɑːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.