TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đại diện cho tiếng Anh là gì?

"đại diện cho" trong tiếng Anh là for (giới từ), sit for (cụm động từ).

for Giới từ

UK/fɔː/US/foɹ/

Nghĩa: Thay cho, thế cho, đại diện cho.

  • to sit for Hanoiđại diện cho Hà nội (ở quốc hội...)
  • to stand for a noun(ngôn ngữ học) thay cho một danh từ (đại từ)

Xem đầy đủ từ "for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sit for Cụm động từ

Nghĩa: Đại diện cho.

  • to sit for Hanoiđại diện cho Hà nội (quốc hội)

Xem đầy đủ từ "sit for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại diện cho tiếng Anh là gì?

"đại diện cho" trong tiếng Anh là for (giới từ), sit for (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.