for
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔː/
US/foɹ/
giọng máy của trình duyệt
for nghĩa là thay cho, thế cho, ủng hộ, về phe.
Nghĩa của for
Giới từ
- Thay cho, thế cho, đại diện cho.
- to sit for Hanoiđại diện cho Hà nội (ở quốc hội...)
- to stand for a noun(ngôn ngữ học) thay cho một danh từ (đại từ)
- he signed it for meanh ta ký cái đó thay tôi
- Ủng hộ, về phe, về phía.
- to be for peaceủng hộ hoà bình
- Hurrah for Vietnam!hoan hô Việt Nam, ủng hộ Việt Nam
- Để, với mục đích là.
- for saleđể bán
- for example; for instanceví dụ, chẳng hạn
- Để lấy, để được.
- to go for a carđi (để) gọi xe, đi (để) lấy xe
- to send for a doctorcho đi mời bác sĩ
- to fight for independenceđấu tranh để giành độc lập
- to hunger for knowledgekhao khát sự hiểu biết
- Đến, đi đến.
- to leave for Haiphongđi đến Hải Phòng
- to make for shelterchạy ra chỗ trú ẩn
- it's getting on for two o'clocksắp đến hai giờ
- Vì, bởi vì.
- for want of moneyvì thiếu tiền
- to live for each othersống vì nhau
- please do it for my sakevì tôi mong anh làm cho điều đó
- to avoid something for fear of accidentstránh cái gì vì sợ tai nạn
- for many reasonsvì nhiều lẽ
- famous for somethingnổi tiếng vì cái gì
- Mặc dù.
- for all thatmặc dù tất cả những cái đó
- for all you saymặc dù những điều anh nói
- For all their mordern weapons, imperialism will be defeated.Mặc dù có vũ khí tối tân, bọn đế quốc sẽ bị đánh bại
- Were it not (but, except) for your help, I could not finish it.Nếu không có sự giúp đỡ của anh, tôi không thể làm xong việc đó được
- Đối với, về phần.
- respect for one's teacherslòng kính trọng đối với các bậc thầy giáo
- it's too easy for himđối với hắn cái đó dễ quá
- for my part; as for mevề phần tôi
- So với, đối với, theo tỷ lệ.
- very tall for one's agerất cao lớn so với tuổi
- Trong (thời gian), được (mức là...).
- to last for an hourkéo dài trong một tiếng đồng hồ
- to walk for three kilometersđi bộ được ba kilômét
Liên từ
- Vì, bởi vì, tại vì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với for
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của for
Cụm từ, thành ngữ với for
- Alas for him! — Thương thay cho nó!.
- to be for it — (lóng) Phải bị trừng phạt.
- to be not long for this world — Gần đất xa trời.
- Fie for shame! — Thẹn quá! nhục quá!.
- for all (aught) I know — Trong chừng mực mà tôi biết.
- for all the world — Đúng như, hệt như.
- Not for the world! — Không đời nào! không khi nào!.
- too beautiful for words — Đẹp không tả được.
- What... for? — Để làm gì?.
- for a certainty — Chắc chắn không còn hồ nghi gì nữa.
- for a full due — (Hàng hải) Mãi mãi, hoàn toàn.
- for all I care — (Thông tục) Tớ cần đếch gì.
- for all one is worth — Làm hết sức mình.
- for better or worse — Dù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ).
- for certain — Chắc, chắc chắn, đích xác.
- for consicience' sake — Vì lương tâm.
- for dear life — Để thoát chết.
- for ever and ever — Mãi mãi.
- for example — Ví dụ, thí dụ.
- for free — Miễn phí.
- for good — Mãi mãi, vĩnh viễn.
- for good and all — Mãi mãi, vĩnh viễn.
- for keeps — (Thông tục) Thường xuyên; mãi mãi, vĩnh viễn.
- for many a long day — Trong một thời gian dài.
- for my money — (Thông tục) Theo ý tôi; theo sở thích của tôi.
- for my part — Về phần tôi.
- for nothing — Không gì mục đích gì, không được gì; bâng quơ.
- for once — Ít nhất là một lần.
- for sure — Chắc chắn, quả quyết, không nghi ngờ gì nữa; dĩ nhiên.
- for the life of me — Dù cố thế nào; cho dù cuộc đời tôi phụ thuộc vào nó.
- for the most part — Phần lớn, phần nhiều.
- for the world — Không vì bất cứ lý do gì, không đời nào.
- for what it is worth — Không bảo đảm, không kèm theo cam kết gì.
Câu ví dụ với for
- I'd like to stay for one night. Tôi muốn ở trong 1 đêm
- I am too old for this world. Tôi đã quá già cho thế giới này.
- It rained for several days on end. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.
- It's been raining for around a week. Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi.
- Detroit is famous for its car industry. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
- I'd like to have cake for dessert. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.
- Would you wipe the table for me? Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
- That is what they study English for. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
for nghĩa là gì?
for (giới từ, liên từ) nghĩa là thay cho, thế cho, ủng hộ, về phe.
for phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của for: giọng Anh (UK) /fɔː/, giọng Mỹ (US) /foɹ/.