TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đạn dược tiếng Anh là gì?

"đạn dược" trong tiếng Anh là ammunition (danh từ), munition (danh từ).

ammunition Danh từ

UK/ˌæmjuˈnɪʃən/US/ˌæmjuˈnɪʃən/

Nghĩa: Đạn dược.

Xem đầy đủ từ "ammunition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

munition Danh từ

UK/ˌmjuˈnɪʃən/US/ˌmjuˈnɪʃən/

Nghĩa: Đạn dược.

Xem đầy đủ từ "munition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đạn dược tiếng Anh là gì?

"đạn dược" trong tiếng Anh là ammunition (danh từ), munition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.