TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đạp bàn đạp tiếng Anh là gì?

"đạp bàn đạp" trong tiếng Anh là pedal (động từ), treadle (nội động từ).

pedal Động từ

UK/ˈpɛdəl/US/ˈpɛdəl/

Nghĩa: Đạp bàn đạp.

Xem đầy đủ từ "pedal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treadle Nội động từ

UK/ˈtɹɛdl̩/US/ˈtɹɛdl̩/

Nghĩa: Đạp bàn đạp, đạp.

Xem đầy đủ từ "treadle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đạp bàn đạp tiếng Anh là gì?

"đạp bàn đạp" trong tiếng Anh là pedal (động từ), treadle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.