TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đảo chính tiếng Anh là gì?

"đảo chính" trong tiếng Anh là coup d'état (danh từ), coup.

coup d'état Danh từ

UK/ˌkuː deɪˈtɑː/US/ˌku deɪˈtɑ/

Nghĩa: Chính biến, đảo chính.

Xem đầy đủ từ "coup d'état": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coup

UK/kuː/US/ku/

Xem đầy đủ từ "coup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đảo chính tiếng Anh là gì?

"đảo chính" trong tiếng Anh là coup d'état (danh từ), coup.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.