TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coup

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kuː/ US/ku/ giọng máy của trình duyệt

coup nghĩa là việc làm táo bạo, hành động phi thường.

Nghĩa của coup

Danh từ

  1. Việc làm táo bạo; hành động phi thường.
  2. Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chính

Dạng từ của coup

Số nhiềucoups
Ngôi thứ ba số ítcoups
Hiện tại phân từ (-ing)couping
Quá khứ phân từcouped
Quá khứcouped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coup

Đồng nghĩa

Họ từ của coup

Cụm từ, thành ngữ với coup

  • coup d'état — Chính biến, đảo chính.

Câu hỏi thường gặp

coup nghĩa là gì?

coup (danh từ) nghĩa là việc làm táo bạo, hành động phi thường.

coup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coup: giọng Anh (UK) /kuː/, giọng Mỹ (US) /ku/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.