coup
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kuː/
US/ku/
giọng máy của trình duyệt
coup nghĩa là việc làm táo bạo, hành động phi thường.
Nghĩa của coup
Danh từ
- Việc làm táo bạo; hành động phi thường.
- Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chính
Dạng từ của coup
| Số nhiều | coups |
| Ngôi thứ ba số ít | coups |
| Hiện tại phân từ (-ing) | couping |
| Quá khứ phân từ | couped |
| Quá khứ | couped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coup
Đồng nghĩa
Họ từ của coup
Cụm từ, thành ngữ với coup
- coup d'état — Chính biến, đảo chính.
Câu hỏi thường gặp
coup nghĩa là gì?
coup (danh từ) nghĩa là việc làm táo bạo, hành động phi thường.
coup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coup: giọng Anh (UK) /kuː/, giọng Mỹ (US) /ku/.