coup d'état
UK/ˌkuː deɪˈtɑː/
US/ˌku deɪˈtɑ/
giọng máy của trình duyệt
coup d'état nghĩa là chính biến, đảo chính.
Nghĩa của coup d'état
Danh từ
- Chính biến, đảo chính.
Dạng từ của coup d'état
| Số nhiều | coups d'état |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coup d'état
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coup d'état nghĩa là gì?
coup d'état (danh từ) nghĩa là chính biến, đảo chính.
coup d'état phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coup d'état: giọng Anh (UK) /ˌkuː deɪˈtɑː/, giọng Mỹ (US) /ˌku deɪˈtɑ/.