TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đất nung tiếng Anh là gì?

"đất nung" trong tiếng Anh là terracotta (danh từ), earthenware (danh từ).

terracotta Danh từ

UK/ˌtɛɹ.əˈkɒt.ə/US/ˌtɛɹ.əˈkɑt.ə/

Nghĩa: Đất nung, sành.

Xem đầy đủ từ "terracotta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earthenware Danh từ

UK/ˈəːθ(ə)nwɛː/

Nghĩa: Đất nung (làm nồi...).

Xem đầy đủ từ "earthenware": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đất nung tiếng Anh là gì?

"đất nung" trong tiếng Anh là terracotta (danh từ), earthenware (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.