TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đấu tranh cho tiếng Anh là gì?

"đấu tranh cho" trong tiếng Anh là champion (ngoại động từ), strike a blow for (cụm từ), championship (danh từ).

champion Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃæm.pi.ən/US/ˈt͡ʃæm.pi.ən/

Nghĩa: Bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho.

  • to champion the right of womenđấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ

Xem đầy đủ từ "champion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike a blow for Cụm từ

Nghĩa: Giúp đỡ, ủng hộ; đấu tranh cho (tự do...).

Xem đầy đủ từ "strike a blow for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

championship Danh từ

UK/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/US/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/

Nghĩa: Sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho.

Xem đầy đủ từ "championship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đấu tranh cho tiếng Anh là gì?

"đấu tranh cho" trong tiếng Anh là champion (ngoại động từ), strike a blow for (cụm từ), championship (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.