TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầm mình tiếng Anh là gì?

"đầm mình" trong tiếng Anh là bathe (ngoại động từ), dip (danh từ).

bathe Ngoại động từ

UK/beɪð/US/beɪð/

Nghĩa: Tắm, đầm mình (đen & bóng).

  • to bathe one's hands in bloodnhúng tay vào máu
  • face bathed in tearsmặt đầm đìa nước mắt

Xem đầy đủ từ "bathe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dip Danh từ

UK/dɪp/US/dɪp/

Nghĩa: Sự đầm mình, sự tắm (ở biển).

  • to take (have) a dip in the seađi tắm biển

Xem đầy đủ từ "dip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầm mình tiếng Anh là gì?

"đầm mình" trong tiếng Anh là bathe (ngoại động từ), dip (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.