TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầu sỏ tiếng Anh là gì?

"đầu sỏ" trong tiếng Anh là ringleader (danh từ), chieftain (danh từ), cock (danh từ).

ringleader Danh từ

UK/ˈɹɪŋˌliːdəɹ/US/ˈɹɪŋˌliːdəɹ/

Nghĩa: Đầu sỏ (cuộc bạo động...).

Xem đầy đủ từ "ringleader": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chieftain Danh từ

UK/ˈt͡ʃiːf.tən/US/ˈt͡ʃiːf.tən/

Nghĩa: Thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ.

Xem đầy đủ từ "chieftain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cock Danh từ

UK/kɒk/US/kɑk/

Nghĩa: Người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ.

  • cock of the walkngười vai vế nhất
  • cock of the schoolhọc sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏ ở trường

Xem đầy đủ từ "cock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu sỏ tiếng Anh là gì?

"đầu sỏ" trong tiếng Anh là ringleader (danh từ), chieftain (danh từ), cock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.