Đập liên hồi tiếng Anh là gì?
"đập liên hồi" trong tiếng Anh là drum (ngoại động từ), batter (nội động từ).
drum Ngoại động từ
UK/ˈdɹʌm/US/ˈdɹʌm/
Nghĩa: Gõ gõ, đập đập, gõ liên hồi, đập liên hồi; giậm thình thịch.
- to drum one's finger on the tublegõ gõ ngón tay xuống bàn
batter Nội động từ
UK/ˈbætə/US/ˈbætɚ/
Nghĩa: Đập liên hồi, đạp.
- to batter at the doorđập cửa
Câu hỏi thường gặp
Đập liên hồi tiếng Anh là gì?
"đập liên hồi" trong tiếng Anh là drum (ngoại động từ), batter (nội động từ).