TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đập liên hồi tiếng Anh là gì?

"đập liên hồi" trong tiếng Anh là drum (ngoại động từ), batter (nội động từ).

drum Ngoại động từ

UK/ˈdɹʌm/US/ˈdɹʌm/

Nghĩa: Gõ gõ, đập đập, gõ liên hồi, đập liên hồi; giậm thình thịch.

  • to drum one's finger on the tublegõ gõ ngón tay xuống bàn

Xem đầy đủ từ "drum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

batter Nội động từ

UK/ˈbætə/US/ˈbætɚ/

Nghĩa: Đập liên hồi, đạp.

  • to batter at the doorđập cửa

Xem đầy đủ từ "batter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đập liên hồi tiếng Anh là gì?

"đập liên hồi" trong tiếng Anh là drum (ngoại động từ), batter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.