TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đặt chân lên tiếng Anh là gì?

"đặt chân lên" trong tiếng Anh là foot (ngoại động từ), tread (nội động từ), trod (động từ).

foot Ngoại động từ

UK/fʊt/US/fʊt/

Nghĩa: Đặt chân lên.

Xem đầy đủ từ "foot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tread Nội động từ

UK/tɹɛd/US/tɹɛd/

Nghĩa: (+ giới từ) Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên, đạp vào, dậm. (= step)

  • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
  • Don't tread on the flowersĐừng giẫm lên hoa

Xem đầy đủ từ "tread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trod Động từ

UK/tɹɒd/US/tɹɑd/

Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.

  • to tread heavilyđi nặng nề
  • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ

Xem đầy đủ từ "trod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trodden Động từ

UK/ˈtɹɒ.dən/US/ˈtɹɑ.dən/

Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.

  • to tread heavilyđi nặng nề
  • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ

Xem đầy đủ từ "trodden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt chân lên tiếng Anh là gì?

"đặt chân lên" trong tiếng Anh là foot (ngoại động từ), tread (nội động từ), trod (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.