Đặt chân lên tiếng Anh là gì?
"đặt chân lên" trong tiếng Anh là foot (ngoại động từ), tread (nội động từ), trod (động từ).
foot Ngoại động từ
UK/fʊt/US/fʊt/
Nghĩa: Đặt chân lên.
tread Nội động từ
UK/tɹɛd/US/tɹɛd/
Nghĩa: (+ giới từ) Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên, đạp vào, dậm. (= step)
- to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
- Don't tread on the flowersĐừng giẫm lên hoa
trod Động từ
UK/tɹɒd/US/tɹɑd/
Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.
- to tread heavilyđi nặng nề
- to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
trodden Động từ
UK/ˈtɹɒ.dən/US/ˈtɹɑ.dən/
Nghĩa: Đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên.
- to tread heavilyđi nặng nề
- to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
Câu hỏi thường gặp
Đặt chân lên tiếng Anh là gì?
"đặt chân lên" trong tiếng Anh là foot (ngoại động từ), tread (nội động từ), trod (động từ).